Dòng tiền căn hộ cho thuê: tiền về túi ít hơn bạn nghĩ 1

Dòng tiền căn hộ cho thuê: tiền về túi ít hơn bạn nghĩ

Con số ghi trong hợp đồng thuê là con số đẹp nhất bạn sẽ nhìn thấy trong suốt vòng đời cho thuê — mọi thứ sau đó chỉ trừ đi. Chủ căn hộ tại Indochina Plaza Hanoi hay bất kỳ dự án nào ở khu Xuân Thủy – Cầu Giấy đều nên lập một bảng dòng tiền ròng trước khi ký, thay vì lấy giá thuê nhân 12 rồi coi đó là thu nhập năm. Bài này hướng dẫn cách dựng bảng đó, các khoản phải trừ, và cách đối chiếu với dữ liệu thuê thực tế của toà.

Dòng tiền ròng khác gì tiền thuê trong hợp đồng?

Dòng tiền ròng là số tiền thực sự nằm lại trong tài khoản của chủ nhà sau khi trừ mọi chi phí gắn với việc cho thuê: phí môi giới, sửa chữa, thay mới đồ đạc, thuế, và cả những tháng căn hộ không có khách. Tiền thuê trong hợp đồng chỉ là doanh thu danh nghĩa của những tháng có khách.

Hai con số này lệch nhau bao nhiêu tuỳ cách vận hành từng căn, nhưng chắc chắn không bằng nhau. Trong số các bảng tính tôi từng xem của chủ nhà lần đầu cho thuê, lỗi phổ biến nhất là mặc định căn hộ có khách 12 tháng mỗi năm và đồ đạc không bao giờ hỏng. Bảng tính bỏ qua tháng trống là bảng tính tự lừa mình.

Lập bảng theo tháng và theo năm thế nào?

Cấu trúc bảng rất đơn giản, làm trên một file tính bất kỳ. Theo tháng, mỗi dòng gồm:

  • Thu: tiền thuê thực nhận trong tháng (tháng trống ghi 0).
  • Chi cố định: khoản chủ nhà cam kết trả thay khách theo hợp đồng, nếu có — ví dụ internet, truyền hình.
  • Chi phát sinh: sửa chữa, thay thiết bị, phí quản lý thuê ngoài nếu dùng.
  • Dòng tiền tháng: thu trừ chi.

Theo năm, cộng 12 dòng tháng lại rồi trừ tiếp các khoản chỉ xuất hiện một lần: phí môi giới khi tìm khách mới, thuế và các khoản nộp ngân sách, chi phí làm mới căn hộ giữa hai đời khách. Kết quả cuối là dòng tiền ròng năm — con số duy nhất nên dùng khi so sánh với lãi gửi tiết kiệm hay tính suất sinh lời trên giá mua căn hộ.

Vì sao phải tách bảng tháng và bảng năm thay vì làm gộp? Vì các khoản chi không rơi đều. Một năm có thể chỉ hỏng một chiếc điều hoà, nhưng chi phí thay nó dồn vào đúng một tháng và làm dòng tiền tháng đó âm. Nhìn theo tháng giúp bạn chuẩn bị tiền mặt; nhìn theo năm mới đánh giá được hiệu quả đầu tư.

Phí dịch vụ, hoá đơn và phí quản lý — ai trả khoản nào?

Trong các hợp đồng thuê đủ đồ tôi từng rà soát ở Hà Nội, nguyên tắc phân chia thường gặp là: khoản nào gắn với mức độ sử dụng thì khách trả, khoản nào gắn với quyền sở hữu thì chủ trả. Điện, nước, phí dịch vụ toà nhà tính theo m2 thường do khách thuê chịu; sửa chữa kết cấu, thay thiết bị hỏng do hao mòn tự nhiên thuộc về chủ nhà. Nhưng đây là điểm phải ghi tường minh trong hợp đồng, không phải điều hiển nhiên — với khách nước ngoài, tôi gặp không ít trường hợp thoả thuận giá thuê trọn gói đã bao gồm phí dịch vụ, khi đó khoản này chuyển sang cột chi của chủ nhà.

Nếu thuê đơn vị quản lý vận hành, phí quản lý là một dòng chi cố định hàng tháng trong bảng. Khi làm việc với các đơn vị này (Cozyhome là một ví dụ), hãy yêu cầu báo cáo tách riêng từng khoản thu chi thay vì chỉ báo một con số cuối — bảng dòng tiền của bạn cần dữ liệu chi tiết để đối chiếu. Việc nên tự quản lý hay thuê dịch vụ quản lý căn hộ là một bài toán riêng, sẽ được bàn trong một bài khác của cụm này.

Tháng trống và sửa chữa: hai khoản hay bị bỏ quên

Thời gian trống nên đưa vào bảng ngay từ đầu như một dòng chi, không phải rủi ro để tính sau. Cách đơn giản: giả định mỗi chu kỳ khách thuê kết thúc sẽ mất một khoảng trống để dọn dẹp, sửa nhỏ, đăng tin và chốt khách mới. Khoảng này dài hay ngắn phụ thuộc mùa chuyển nhà, tình trạng căn hộ và mức giá chào — chào cao hơn mặt bằng thì trống lâu hơn, đó là đánh đổi bạn phải tự quyết.

Sửa chữa và thay mới thì khó dự báo từng món, nên cách thực dụng là trích lập một quỹ cố định mỗi năm dựa trên giá trị nội thất trong căn. Căn đủ đồ với điều hoà, bình nóng lạnh, máy giặt, đồ gỗ — thứ gì rồi cũng đến hạn thay. Căn diện tích lớn, nội thất nhiều như dạng căn penthouse tại toà thì quỹ này phải đặt cao hơn hẳn căn hai phòng ngủ tiêu chuẩn.

Ví dụ minh hoạ một bảng dòng tiền cả năm

Bảng tính dòng tiền cho thuê căn hộ theo từng tháng trong một năm, gồm các cột thu tiền thuê, chi phí và dòng tiền ròng
Ảnh: storage.googleapis.com

Dưới đây là ví dụ minh hoạ với số liệu tự đặt, không phải giá niêm yết của bất kỳ toà nhà nào. Giả sử một căn hai phòng ngủ đủ đồ chào thuê 20 triệu đồng/tháng, hợp đồng một năm, chủ nhà tự quản lý:

  • Doanh thu danh nghĩa: 20 triệu × 12 tháng = 240 triệu đồng.
  • Trừ 1 tháng trống giữa hai đời khách: −20 triệu → còn 220 triệu (đây là doanh thu thực thu).
  • Phí môi giới tạm tính nửa tháng tiền thuê: −10 triệu → còn 210 triệu.
  • Quỹ sửa chữa, thay mới đồ đạc tạm tính: −13 triệu → còn 197 triệu.
  • Thuế tạm tính 10% trên doanh thu thực thu 220 triệu (tỷ lệ chỉ để minh hoạ; mức thuế và ngưỡng doanh thu chịu thuế của cá nhân cho thuê nhà thay đổi theo quy định từng thời kỳ, cần đối chiếu tại thời điểm kê khai): −22 triệu → còn 175 triệu.

Dòng tiền ròng của ví dụ này là 175 triệu đồng/năm, tương đương khoảng 14,6 triệu đồng/tháng — tức chỉ khoảng 73% con số 20 triệu ghi trong hợp đồng. Chưa kể ví dụ trên còn giả định không có tháng nào khách chậm trả và không có sự cố lớn nào vượt quỹ sửa chữa.

Bạn có thể thay số của mình vào đúng khung này. Điều quan trọng không phải là con số cuối, mà là thói quen: mọi khoản trừ phải nằm trên bảng trước khi bạn quyết định giá chào và kỳ vọng lợi nhuận.

Đối chiếu giả định với dữ liệu thuê tại Indochina Plaza Hanoi

Toà tháp căn hộ và khối bán lẻ của Indochina Plaza Hanoi nhìn từ đường Xuân Thủy, Cầu Giấy
Ảnh: maisonoffice.vn

Bảng dòng tiền chỉ có giá trị khi giả định đầu vào bám được vào dữ liệu thực của toà nhà. Với Indochina Plaza Hanoi trên đường Xuân Thủy, Cầu Giấy, site này còn lưu một số tin thuê cũ có thể dùng làm điểm neo lịch sử: căn ba phòng ngủ 117 m2 từng được chào thuê 1.600 USD/tháng theo tin đăng tháng 4/2019 trên indochina-plaza.com; xa hơn, một căn hai phòng ngủ 97,92 m2 đủ đồ chào 1.500 USD theo tin tháng 9/2013. Thông tin công bố tháng 8/2014 của dự án cũng từng nêu lợi nhuận cho thuê trung bình căn ba phòng ngủ ở mức 450 triệu đồng/năm.

Cần nói thẳng: đó đều là số cũ của các năm 2013–2019, không phản ánh mặt bằng giá hiện tại, và tuyệt đối không nên bê nguyên vào bảng tính của bạn. Giá trị của chúng nằm ở chỗ khác — chúng cho thấy khoảng cách giữa doanh thu danh nghĩa và lợi nhuận công bố ngay trong tài liệu của chính dự án, và nhắc bạn rằng mọi con số đối chiếu đều phải kèm mốc thời gian. Trước khi chốt giá chào, hãy khảo sát tin đăng đang hoạt động của các căn cùng loại trong toà và ghi ngày khảo sát vào bảng; nếu đang cân nhắc mua để cho thuê và so với dự án khác, cách chọn căn ba phòng ngủ ở dự án khác cũng nên đi qua đúng quy trình đối chiếu này.

Một lưu ý cuối cho chủ nhà không sống gần toà: bảng dòng tiền chỉ chính xác khi bạn nắm được tình trạng căn hộ thường xuyên, vì khoản sửa chữa bị phát hiện muộn luôn đắt hơn phát hiện sớm. Kinh nghiệm quản lý căn hộ cho thuê khi ở xa — chủ đề đã có bài riêng trong cụm này — là phần bổ sung nên đọc cùng, bởi chi phí giám sát từ xa cũng là một dòng trong chính bảng tính bạn vừa lập.